109
CAM
T. Müller
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
109
CF
109
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
105
106
105
105
100
106
85
105
105
78
79
83
83
86
86
78
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
58
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández