91
CAM
T. Müller
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas Müller
CAM
91
RM
91
RW
90
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
88
89
87
87
87
88
77
88
88
70
70
75
75
77
77
70
Tốc độ
73
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
84
Phòng thủ
63
Thể chất
77
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
93
Lực sút
84
Sút xa
87
Chọn vị trí
100
Vô lê
89
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
67
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
98
Kèm người
56
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
73
Thể lực
91
Quyết đoán
70
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~ |
Bayern Munich
|
|
| 2008~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II | |
| 2008~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2007~2009 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki