82
RM
T. Walcott
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RM
82
LM
82
ST
80
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
77
79
80
80
71
78
59
79
79
52
52
60
60
63
63
52
Tốc độ
93
Sút
75
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
76
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
85
Thăng bằng
79
Phản ứng
79
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
62
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
68
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández