79
RM
T. Walcott
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theo Walcott
RM
79
RW
80
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
74
76
77
77
69
75
59
76
76
53
53
60
60
63
63
53
Tốc độ
86
Sút
73
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
44
Thể chất
63
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
64
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
42
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
59
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
southampton
|
|
| 2020~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
Everton
|
|
| 2006~2018 |
Arsenal
|
|
| 2005~2006 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo