83
ST
Paco Alcácer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
83
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
80
78
75
75
67
75
51
73
73
47
47
51
51
53
53
47
Tốc độ
73
Sút
80
Chuyền bóng
63
Rê bóng
76
Phòng thủ
30
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
54
Chuyền dài
52
Đá phạt
60
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
27
Lấy bóng
22
Cắt bóng
27
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
60
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo