105
ST
Paco Alcácer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paco Alcácer
ST
105
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
102
101
99
99
89
98
73
96
96
70
70
74
74
76
76
70
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
56
Thể chất
84
Tốc độ
97
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
103
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
106
Penalty
95
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
108
Sút xoáy
106
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
64
Lấy bóng
47
Cắt bóng
44
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 샤르자 SC | |
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2013 |
Getafe CF
|
|
| 2011~2016 |
Valencia CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández