80
CB
A. Ranocchia
11
20
51
52
51
51
63
55
74
55
55
77
77
69
69
68
68
77
Tốc độ
44
Sút
33
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
23
Lực sút
60
Sút xa
32
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
46
Chuyền dài
66
Đá phạt
35
Sút xoáy
31
Rê bóng
59
Giữ bóng
70
Khéo léo
45
Thăng bằng
32
Phản ứng
71
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
83
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 |
Hull City
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~ |
Inter Milan
|
|
| 2010~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2006~2008 | 아레초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo