68
CB
A. Ranocchia
5
16
43
44
43
43
52
46
61
46
46
65
65
57
57
56
56
65
Tốc độ
39
Sút
28
Chuyền bóng
49
Rê bóng
49
Phòng thủ
67
Thể chất
61
Tốc độ
48
Tăng tốc
30
Dứt điểm
19
Lực sút
52
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
21
Penalty
30
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
40
Chuyền dài
57
Đá phạt
30
Sút xoáy
26
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
32
Thăng bằng
28
Phản ứng
56
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
69
Thể lực
48
Quyết đoán
60
Nhảy
61
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 |
Hull City
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~ |
Inter Milan
|
|
| 2010~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2006~2008 | 아레초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo