86
CB
Min Sang Gi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Min Sang Gi
CB
86
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
71
68
67
67
67
66
75
67
67
83
83
77
77
75
75
83
Tốc độ
80
Sút
61
Chuyền bóng
57
Rê bóng
71
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
76
Sút xa
66
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
32
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
42
Sút xoáy
43
Rê bóng
72
Giữ bóng
63
Khéo léo
84
Thăng bằng
83
Phản ứng
86
Kèm người
93
Lấy bóng
78
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
95
Thể lực
79
Quyết đoán
77
Nhảy
90
Bình tĩnh
65
TM đổ người
15
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gwangju FC
|
|
| 2024~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2024~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~ |
Busan I'Park
|
|
| 2023~2024 |
Busan I'Park
|
|
| 2019~2023 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2017~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo