66
CB
Min Sang Gi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Min Sang Gi
CB
66
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
50
48
48
48
48
47
56
48
48
63
63
60
60
58
58
63
Tốc độ
77
Sút
40
Chuyền bóng
40
Rê bóng
49
Phòng thủ
62
Thể chất
75
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
26
Lực sút
58
Sút xa
55
Chọn vị trí
39
Vô lê
45
Penalty
35
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
37
Chuyền dài
36
Đá phạt
37
Sút xoáy
27
Rê bóng
45
Giữ bóng
43
Khéo léo
73
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
57
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
81
Thể lực
73
Quyết đoán
60
Nhảy
87
Bình tĩnh
55
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gwangju FC
|
|
| 2024~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2024~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2023~ |
Busan I'Park
|
|
| 2023~2024 |
Busan I'Park
|
|
| 2019~2023 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2017~2018 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2010~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2017 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2010~2024 |
Suwon Samsung Bluewings
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo