93
CB
Young Il Choi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Young Il
CB
93
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
73
70
69
69
76
71
86
72
72
90
90
86
86
83
83
90
Tốc độ
82
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
65
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
57
Vô lê
58
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
83
Đá phạt
65
Sút xoáy
59
Rê bóng
55
Giữ bóng
70
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~1999 | 랴오닝 훙윈 | |
| 1999~2000 |
FC Seoul
|
|
| 1997~1998 |
Busan I'Park
|
|
| 1989~1996 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo