96
CB
Young Il Choi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Young Il
CB
96
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
76
73
73
73
80
75
89
75
75
93
93
87
87
85
85
93
Tốc độ
81
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
69
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
68
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
68
Chuyền dài
88
Đá phạt
66
Sút xoáy
66
Rê bóng
59
Giữ bóng
76
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
92
Kèm người
100
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
97
Thể lực
89
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~1999 | 랴오닝 훙윈 | |
| 1999~2000 |
FC Seoul
|
|
| 1997~1998 |
Busan I'Park
|
|
| 1989~1996 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández