93
LW
Choi Tae Uk
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Tae Uk
LW
93
RW
93
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
86
89
90
90
84
87
81
89
89
80
80
86
86
87
87
80
Tốc độ
103
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
81
Thể chất
77
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
92
Vô lê
55
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
90
Chuyền dài
68
Đá phạt
68
Sút xoáy
76
Rê bóng
95
Giữ bóng
86
Khéo léo
99
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
95
Quyết đoán
69
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2007 |
Pohang Steelers
|
|
| 2005~2005 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2004~2004 |
Incheon United
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo