83
RW
Choi Tae Uk
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Tae Uk
RW
83
CAM
81
LW
83
173cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
76
79
80
80
75
78
75
79
79
74
74
80
80
81
81
74
Tốc độ
93
Sút
72
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
77
Thể chất
70
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
56
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
91
Thăng bằng
76
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
68
Thể lực
86
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
59
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2013 |
FC Seoul
|
|
| 2008~2010 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2006~2007 |
Pohang Steelers
|
|
| 2005~2005 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2004~2004 |
Incheon United
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo