88
CDM
Kim Nam Il
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Nam Il
CDM
88
CM
85
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
76
75
75
82
79
85
77
77
84
84
82
82
82
82
84
Tốc độ
70
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
85
Thể chất
89
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
64
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
80
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
88
Thể lực
92
Quyết đoán
94
Nhảy
66
Bình tĩnh
83
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2015 | 교토 상가 | |
| 2012~2014 |
Incheon United
|
|
| 2010~2012 | 톰 톰스크 | |
| 2008~2010 | 비셀 고베 | |
| 2005~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2003~2003 |
|
|
| 2002~2003 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández