101
CDM
Kim Nam Il
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Nam Il
CDM
101
CM
97
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
86
89
89
89
94
91
98
90
90
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
99
Thể chất
102
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
78
Chuyền dài
99
Đá phạt
86
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
96
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
101
Thể lực
104
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2015 | 교토 상가 | |
| 2012~2014 |
Incheon United
|
|
| 2010~2012 | 톰 톰스크 | |
| 2008~2010 | 비셀 고베 | |
| 2005~2008 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2003~2003 |
|
|
| 2002~2003 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2005 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández