85
RM
S. Lichtsteiner
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan Lichtsteiner
RM
85
RB
86
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
78
79
81
81
79
79
81
82
82
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
85
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
83
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
84
Bình tĩnh
68
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2008~2011 |
Latium
|
|
| 2005~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2001~2005 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo