74
RB
S. Lichtsteiner
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan Lichtsteiner
RB
74
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
10
63
64
65
65
66
65
69
67
67
70
70
71
71
71
71
70
Tốc độ
72
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
41
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
67
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
72
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
68
Thể lực
74
Quyết đoán
78
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
4
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
2
TM phản xạ
2
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2008~2011 |
Latium
|
|
| 2005~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2001~2005 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo