72
CM
M. Lemina
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Lemina
CM
72
CDM
69
184cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
67
67
67
69
68
66
68
68
61
61
64
64
66
66
61
Tốc độ
72
Sút
59
Chuyền bóng
69
Rê bóng
71
Phòng thủ
57
Thể chất
69
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
48
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
63
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
67
Kèm người
53
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
67
Nhảy
48
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo