71
CDM
M. Lemina
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Lemina
CDM
71
CM
69
CB
72
184cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
64
64
63
63
66
64
68
64
64
69
69
67
67
66
66
69
Tốc độ
66
Sút
59
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
68
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
62
Dứt điểm
52
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
68
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
68
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~2025 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2021 |
southampton
|
|
| 2021~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~2019 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2013 |
FC Lorient
|
|
| 2013~2015 | 올랭피크 마르세유 II | |
| 2013~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2010~2013 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández