73
CF
G. Pandev
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Goran Pandev
CF
73
LF
3
RF
3
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
70
70
72
72
64
70
50
71
71
46
46
49
49
52
52
46
Tốc độ
75
Sút
71
Chuyền bóng
68
Rê bóng
78
Phòng thủ
29
Thể chất
73
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
75
Chọn vị trí
62
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
64
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
70
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
32
Cắt bóng
12
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
70
Quyết đoán
72
Nhảy
69
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Parma
|
|
| 2015~ |
Genoa
|
|
| 2015~2022 |
Genoa
|
|
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Napoli
|
|
| 2011~2012 |
Napoli
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2010 |
Latium
|
|
| 2003~2004 | 안코나 | |
| 2002~2003 |
Spezia
|
|
| 2001~2004 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2001 | 벨라시차 GC (옛 이름) |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo