66
ST
G. Pandev
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Goran Pandev
ST
66
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
63
65
63
63
59
65
46
61
61
40
40
42
42
45
45
40
Tốc độ
44
Sút
68
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
29
Thể chất
42
Tốc độ
41
Tăng tốc
48
Dứt điểm
70
Lực sút
66
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
54
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
20
Lấy bóng
35
Cắt bóng
24
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
48
Thể lực
28
Quyết đoán
46
Nhảy
53
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Parma
|
|
| 2015~ |
Genoa
|
|
| 2015~2022 |
Genoa
|
|
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Napoli
|
|
| 2011~2012 |
Napoli
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2010 |
Latium
|
|
| 2003~2004 | 안코나 | |
| 2002~2003 |
Spezia
|
|
| 2001~2004 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2001 | 벨라시차 GC (옛 이름) |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo