76
ST
V. Ibišević
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedad Ibišević
ST
76
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
73
71
69
69
64
70
51
67
67
47
47
46
46
49
49
47
Tốc độ
45
Sút
75
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
71
Tốc độ
48
Tăng tốc
42
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
64
Chọn vị trí
80
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
45
Đá phạt
54
Sút xoáy
71
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
81
Kèm người
18
Lấy bóng
27
Cắt bóng
28
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
75
Thể lực
59
Quyết đoán
81
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2016 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 알레마니아 아헨 | |
| 2005~2006 |
Dijon FCO
|
|
| 2004~2006 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández