78
ST
V. Ibišević
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vedad Ibišević
ST
78
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
75
73
70
70
67
72
58
68
68
57
57
53
53
55
55
57
Tốc độ
44
Sút
77
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
46
Thể chất
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
44
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
50
Đá phạt
58
Sút xoáy
73
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
82
Kèm người
57
Lấy bóng
38
Cắt bóng
35
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
53
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2016~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2015~2016 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2012 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 알레마니아 아헨 | |
| 2005~2006 |
Dijon FCO
|
|
| 2004~2006 |
Paris Saint-Germain
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo