85
CM
Paulinho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulinho
CM
85
CDM
84
CAM
83
181cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
81
81
78
78
82
80
81
79
79
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
71
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
78
Thể chất
82
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
74
Penalty
69
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
64
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
87
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 코린치안스 | |
| 2021~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~2022 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Guangzhou FC
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 코린치안스 | |
| 2010~2012 | 코린치안스 | |
| 2009~2010 | 브라간치누 | |
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 | FC 빌뉴스 | |
| 2006~2010 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo