91
CM
Paulinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulinho
CM
91
CAM
90
CDM
90
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
87
87
85
85
88
87
87
85
85
85
85
83
83
84
84
85
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
83
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
87
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
68
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
70
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
89
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 코린치안스 | |
| 2021~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~2022 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2019 |
Guangzhou FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2017 |
Guangzhou FC
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 코린치안스 | |
| 2010~2012 | 코린치안스 | |
| 2009~2010 | 브라간치누 | |
| 2007~2008 |
|
|
| 2006~2007 | FC 빌뉴스 | |
| 2006~2010 | 오자스쿠 아우다스 상파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo