80
CDM
M. Schneiderlin
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Schneiderlin
CDM
80
CM
76
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
66
68
67
67
73
70
77
70
70
74
74
73
73
74
74
74
Tốc độ
62
Sút
58
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
76
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
58
Lực sút
68
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
53
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
62
Chuyền dài
76
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
80
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
67
Bình tĩnh
78
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2008~2015 |
southampton
|
|
| 2007~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo