77
CDM
M. Schneiderlin
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morgan Schneiderlin
CDM
77
CM
74
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
65
67
66
66
71
68
74
67
67
73
73
71
71
71
71
73
Tốc độ
58
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
58
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
56
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
63
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
73
Thể lực
75
Quyết đoán
79
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~2023 |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2023 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2008~2015 |
southampton
|
|
| 2007~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo