78
CB
Eric Botteghin
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Botteghin
CB
78
192cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
47
44
41
41
55
44
69
44
44
75
75
63
63
60
60
75
Tốc độ
32
Sút
34
Chuyền bóng
45
Rê bóng
46
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
32
Tăng tốc
33
Dứt điểm
23
Lực sút
57
Sút xa
38
Chọn vị trí
28
Vô lê
23
Penalty
50
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
28
Chuyền dài
67
Đá phạt
41
Sút xoáy
23
Rê bóng
39
Giữ bóng
62
Khéo léo
33
Thăng bằng
34
Phản ứng
70
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
89
Thể lực
70
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
69
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2015~ |
Feyenoord
|
|
| 2015~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2007 | 그레미우 바루에리 | |
| 2007~2011 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo