64
CB
Eric Botteghin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Botteghin
CB
64
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
41
38
36
36
46
39
56
38
38
61
61
51
51
49
49
61
Tốc độ
26
Sút
31
Chuyền bóng
40
Rê bóng
42
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
26
Tăng tốc
28
Dứt điểm
22
Lực sút
52
Sút xa
35
Chọn vị trí
20
Vô lê
19
Penalty
37
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
26
Chuyền dài
53
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
42
Giữ bóng
48
Khéo léo
27
Thăng bằng
28
Phản ứng
57
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
78
Thể lực
53
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2024 |
|
|
| 2015~ |
Feyenoord
|
|
| 2015~2021 |
Feyenoord
|
|
| 2013~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2011~2013 |
|
|
| 2007~2007 | 그레미우 바루에리 | |
| 2007~2011 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo