78
GK
A. Pyatov
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Pyatov
GK
78
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
75
24
26
26
26
30
30
28
27
27
27
27
24
24
25
25
27
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
79
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
44
Tăng tốc
44
Dứt điểm
9
Lực sút
19
Sút xa
12
Chọn vị trí
14
Vô lê
12
Penalty
15
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
13
Chuyền dài
24
Đá phạt
16
Sút xoáy
14
Rê bóng
12
Giữ bóng
12
Khéo léo
58
Thăng bằng
32
Phản ứng
75
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
23
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
78
Thể lực
37
Quyết đoán
35
Nhảy
73
Bình tĩnh
52
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
79
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2007~2007 | 보르스클라 폴타바 | |
| 2007~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2004~2007 | 보르스클라 폴타바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo