68
GK
A. Pyatov
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andriy Pyatov
GK
68
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
24
24
22
22
25
25
24
23
23
23
23
21
21
21
21
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
65
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
39
Tăng tốc
39
Dứt điểm
8
Lực sút
51
Sút xa
10
Chọn vị trí
12
Vô lê
10
Penalty
13
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
11
Chuyền dài
21
Đá phạt
14
Sút xoáy
12
Rê bóng
9
Giữ bóng
10
Khéo léo
49
Thăng bằng
28
Phản ứng
61
Kèm người
10
Lấy bóng
8
Cắt bóng
20
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
73
Thể lực
32
Quyết đoán
31
Nhảy
64
Bình tĩnh
54
TM đổ người
64
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
68
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2007~2007 | 보르스클라 폴타바 | |
| 2007~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2004~2007 | 보르스클라 폴타바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández