116
LB
M. Olivera
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
116
LWB
116
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
104
106
107
107
108
106
112
109
109
113
113
113
113
113
113
113
Tốc độ
116
Sút
89
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
115
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
85
Chọn vị trí
110
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
110
Chuyền dài
108
Đá phạt
80
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
105
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
116
Cắt bóng
116
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
118
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo