69
LB
M. Olivera
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathías Olivera
LB
69
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
56
58
60
60
62
59
66
62
62
66
66
66
66
66
66
66
Tốc độ
62
Sút
44
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
44
Lực sút
49
Sút xa
42
Chọn vị trí
56
Vô lê
33
Penalty
37
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
66
Chuyền dài
61
Đá phạt
36
Sút xoáy
59
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
42
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
59
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2019~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~ |
Getafe CF
|
|
| 2017~2017 | 아떼나스 데 싼 까를로스 | |
| 2017~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2016~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2015~2017 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández