106
LW
S. Mané
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
106
CF
106
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
102
103
103
103
94
102
79
102
102
72
72
78
78
82
82
72
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
96
Rê bóng
104
Phòng thủ
55
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
108
Lực sút
98
Sút xa
98
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
96
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
61
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 59 - Chẵn 19

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo