90
LW
S. Mané
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
90
LM
89
175cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
86
88
87
87
80
86
67
86
86
62
62
67
67
70
70
62
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
49
Thể chất
76
Tốc độ
93
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
48
Lấy bóng
48
Cắt bóng
42
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
70
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos