122
LW
S. Mané
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadio Mané
LW
122
174cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
119
120
119
119
111
118
97
119
119
92
92
97
97
100
100
92
Tốc độ
124
Sút
118
Chuyền bóng
113
Rê bóng
121
Phòng thủ
76
Thể chất
114
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
111
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
104
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
105
Đá phạt
100
Sút xoáy
121
Rê bóng
124
Giữ bóng
115
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
122
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
64
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
109
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
119
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Nassr
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2022 |
Liverpool
|
|
| 2014~2016 |
southampton
|
|
| 2012~2012 |
FC Metz
|
|
| 2012~2014 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2010~2012 | FC 메스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos