101
ST
R. Kolo Muani
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randal Kolo-Muani
ST
101
RM
98
187cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
98
98
96
96
89
96
77
95
95
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
94
Sút xa
85
Chọn vị trí
99
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
72
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
102
Thăng bằng
82
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
54
Cắt bóng
60
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
97
Thể lực
89
Quyết đoán
72
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - Chẵn 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2019 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo