73
ST
R. Kolo Muani
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Randal Kolo-Muani
ST
73
RM
71
187cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
70
70
69
69
62
69
49
68
68
44
44
51
51
53
53
44
Tốc độ
80
Sút
68
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
33
Thể chất
57
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
55
Đá phạt
55
Sút xoáy
62
Rê bóng
70
Giữ bóng
70
Khéo léo
74
Thăng bằng
63
Phản ứng
69
Kèm người
28
Lấy bóng
29
Cắt bóng
33
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
61
Thể lực
65
Quyết đoán
32
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Juventus F.C
|
|
| 2026~2026 |
K Beershort VA
|
|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2017~2019 |
FC Nantes
|
|
| 2017~2022 |
FC Nantes
|
|
| 2016~2019 | FC 낭트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández