101
CB
C. Lukeba
19
23
84
87
88
88
93
90
98
91
91
98
98
97
97
96
96
98
Tốc độ
99
Sút
68
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
65
Lực sút
80
Sút xa
66
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
97
Đá phạt
50
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
89
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 08 - Lẻ 28

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo