73
CB
C. Lukeba
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Lukeba
CB
73
LB
69
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
54
56
57
57
62
59
68
59
59
70
70
66
66
65
65
70
Tốc độ
63
Sút
37
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
66
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
36
Lực sút
48
Sút xa
33
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
34
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
23
Sút xoáy
48
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
70
Kèm người
71
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
69
Thể lực
57
Quyết đoán
69
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos