101
CM
B. Gilmour
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Billy Gilmour
CM
101
CDM
100
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
89
94
95
95
98
97
97
96
96
92
92
95
95
96
96
92
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
94
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
90
Chuyền dài
102
Đá phạt
83
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
93
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
76
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 08

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo