65
CM
B. Gilmour
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Billy Gilmour
CM
65
CAM
66
170cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
54
59
60
60
62
63
55
61
61
48
48
54
54
55
55
48
Tốc độ
60
Sút
50
Chuyền bóng
66
Rê bóng
63
Phòng thủ
46
Thể chất
40
Tốc độ
57
Tăng tốc
65
Dứt điểm
48
Lực sút
47
Sút xa
55
Chọn vị trí
59
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
56
Chuyền dài
73
Đá phạt
53
Sút xoáy
57
Rê bóng
63
Giữ bóng
61
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
55
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
53
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
30
Thể lực
49
Quyết đoán
53
Nhảy
57
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2022 |
Norwich City
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo