102
ST
R. Mühren
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Mühren
ST
102
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
99
98
96
96
92
97
79
95
95
74
74
76
76
79
79
74
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
58
Thể chất
100
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
104
Penalty
96
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
96
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
93
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
57
Lấy bóng
52
Cắt bóng
53
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
103
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
101
TM đổ người
10
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2026 |
|
|
| 2019~2019 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2019~2021 |
SC Cambourg
|
|
| 2018~2018 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2017~2021 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2016~2017 | 용 AZ | |
| 2014~2017 |
AZ
|
|
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández