61
CAM
R. Mühren
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Mühren
CAM
61
ST
62
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
59
57
57
56
58
49
56
56
46
46
46
46
47
47
46
Tốc độ
51
Sút
61
Chuyền bóng
54
Rê bóng
58
Phòng thủ
37
Thể chất
58
Tốc độ
48
Tăng tốc
55
Dứt điểm
61
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
64
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
44
Chuyền dài
51
Đá phạt
61
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
61
Kèm người
33
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
60
Thể lực
59
Quyết đoán
56
Nhảy
60
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
|
|
| 2019~2019 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2019~2021 |
SC Cambourg
|
|
| 2018~2018 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2017~2018 |
Sparta Rotterdam
|
|
| 2017~2021 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2016~2017 | 용 AZ | |
| 2014~2017 |
AZ
|
|
| 2011~2014 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo