100
ST
N. Füllkrug
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Niclas Füllkrug
ST
100
188cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
97
95
94
94
86
93
74
92
92
72
72
72
72
74
74
72
Tốc độ
92
Sút
101
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
57
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
88
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
60
Lấy bóng
54
Cắt bóng
43
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
101
Thể lực
88
Quyết đoán
95
Nhảy
98
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Ham United
|
|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Werder Bremen
|
|
| 2019~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2016~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2015~2016 | 1. FC 뉘른베르크 II | |
| 2014~2016 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2013~2014 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Werder Bremen
|
|
| 2011~2012 | 베르더 브레멘 II | |
| 2010~2013 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo