107
ST
Morata
25
23
104
101
100
100
90
99
74
99
99
68
68
71
71
75
75
68
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
101
Phòng thủ
48
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
91
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
81
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
70
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
58
Lấy bóng
30
Cắt bóng
41
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
97
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki