85
ST
Morata
15
20
82
81
80
80
71
79
57
79
79
53
53
57
57
60
60
53
Tốc độ
81
Sút
80
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
36
Thể chất
78
Tốc độ
85
Tăng tốc
78
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
74
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
55
Đá phạt
49
Sút xoáy
77
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
81
Kèm người
42
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
81
Thể lực
78
Quyết đoán
71
Nhảy
85
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki