92
ST
Morata
17
14
89
87
86
86
73
84
58
83
83
55
55
58
58
61
61
55
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
71
Rê bóng
88
Phòng thủ
37
Thể chất
82
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
95
Lực sút
84
Sút xa
77
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
77
Rê bóng
92
Giữ bóng
87
Khéo léo
91
Thăng bằng
69
Phản ứng
85
Kèm người
38
Lấy bóng
25
Cắt bóng
33
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
86
Thể lực
78
Quyết đoán
79
Nhảy
86
Bình tĩnh
86
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki