100
ST
Morata
22
17
97
96
94
94
83
93
65
93
93
58
58
64
64
68
68
58
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
84
Rê bóng
94
Phòng thủ
37
Thể chất
92
Tốc độ
101
Tăng tốc
102
Dứt điểm
104
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
78
Đá phạt
65
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
98
Thăng bằng
83
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
15
Cắt bóng
34
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
89
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2020 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2010~2014 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki